TÓM TẮT:
Bài viết tập trung phân tích thực trạng gian lận trong thương mại điện tử tại Việt Nam – vấn nạn đang biến đổi phức tạp với đặc tính ảo hóa, xuyên biên giới và có tổ chức. Trên cơ sở chỉ ra khoảng trống của hệ thống pháp luật truyền thống dựa vào hậu kiểm và chứng cứ vật lý, nhóm tác giả đề xuất mô hình quản trị kết hợp giữa Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence, viết tắt là AI) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain). Nghiên cứu làm rõ các xung đột pháp lý cốt lõi, gồm giá trị chứng cứ dữ liệu chuỗi khối, trách nhiệm giải trình của thuật toán và mối quan hệ giữa tính bất biến công nghệ với quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân. Từ đó, bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử, cơ chế thử nghiệm và giới hạn thẩm quyền của hệ thống tự động, nhằm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo đảm trật tự pháp luật trong môi trường số.
Từ khóa: gian lận thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, Blockchain, chứng cứ điện tử, trách nhiệm pháp lý.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam phát triển mạnh, gian lận đã chuyển từ hành vi đơn lẻ sang tội phạm có tổ chức, trong khi công cụ quản lý truyền thống tỏ ra bất lực trước tốc độ biến đổi của tội phạm số. AI và Blockchain được xem là giải pháp triển vọng – AI phát hiện rủi ro sớm, Blockchain đảm bảo tính bất biến chứng cứ. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ đang gặp nhiều rào cản như giá trị chứng cứ điện tử, trách nhiệm giải trình thuật toán và xung đột quyền riêng tư. Nghiên cứu này nhằm phân tích khoảng trống pháp lý hiện hành và đề xuất cơ chế thích ứng để xây dựng môi trường thương mại điện tử minh bạch và an toàn.
2. Khái quát chung về gian lận thương mại điện tử
2.1. Khái niệm gian lận thương mại điện tử
Gian lận thương mại điện tử là hành vi cố ý của cá nhân hoặc tổ chức, sử dụng các phương tiện điện tử, mạng viễn thông và công nghệ số trong môi trường thương mại điện tử để thực hiện các thủ đoạn gian dối như giả mạo thông tin, đánh cắp hoặc thao túng dữ liệu, lợi dụng điểm yếu của hệ thống nhằm chiếm đoạt hàng hóa, tiền bạc, thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, doanh nghiệp và Nhà nước, đồng thời làm sai lệch quy trình vận hành của các nền tảng giao dịch trực tuyến.
2.2. Các hình thức gian lận thương mại phổ biến
Gian lận thương mại điện tử đang diễn biến phức tạp với nhiều hình thức tinh vi, tạo nên mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả quyền lợi người tiêu dùng lẫn môi trường kinh doanh lành mạnh của các doanh nghiệp.
Nạn hàng giả, hàng nhái và kém chất lượng
Trong số các hành vi vi phạm, buôn bán hàng giả, hàng nhái và sản phẩm kém chất lượng nổi lên như hình thức gian lận phổ biến và nguy hiểm nhất. Tình trạng hàng giả, hàng nhái tràn ngập các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, TikTok Shop không chỉ xâm hại trực tiếp quyền lợi người tiêu dùng mà còn làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của những doanh nghiệp kinh doanh chân chính, những người đã đầu tư tâm huyết vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Sai phạm trong quảng cáo và thông tin hàng hóa
Thủ đoạn sử dụng hình ảnh và mô tả sản phẩm mang tính nghệ thuật cao, sống động và hấp dẫn để lôi kéo khách hàng đã trở thành “chiến thuật” quen thuộc của nhiều nhà bán hàng thiếu trung thực. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng được tạo dựng từ quảng cáo với thực tế sản phẩm nhận được không chỉ gây thất vọng sâu sắc cho người tiêu dùng mà còn làm xói mòn dần niềm tin – yếu tố nền tảng của mọi giao dịch thương mại. Hoạt động quảng cáo sai lệch, tráo đổi hàng hóa, giả mạo thương hiệu diễn ra công khai và phổ biến đã làm suy giảm nghiêm trọng tính minh bạch – một trong những giá trị cốt lõi mà thương mại điện tử hứa hẹn mang lại.
Lợi dụng khoảng trống trong khâu vận chuyển và lưu trữ
Phức tạp hơn, các đối tượng gian lận đã khéo léo lợi dụng hoạt động bưu chính và vận chuyển[1] để che giấu các hành vi vi phạm pháp luật. Việc sử dụng kho bãi của doanh nghiệp bưu chính làm điểm tập kết hàng lậu, hàng giả, hoặc giả mạo phương tiện vận chuyển của các đơn vị này để luân chuyển hàng hóa bất hợp pháp đã trở thành thủ đoạn tinh vi, khó phát hiện. Đặc biệt, mô hình kết hợp bán hàng trực tuyến với vận chuyển qua bưu chính để tiêu thụ hàng lậu, hàng cấm đã tạo ra một chuỗi hoạt động khép kín, khiến công tác điều tra và xử lý gặp nhiều trở ngại. Tính phức tạp trong việc truy xuất nguồn gốc, kết hợp với khả năng che giấu thông tin cao trong môi trường số, đã biến mắt xích vận chuyển và lưu trữ thành “vùng tối” của gian lận thương mại điện tử.
3. Thực trạng gian lận thương mại điện tử và những “khoảng trống” của các công cụ pháp lý truyền thống
3.1. Thực trạng gian lận thương mại điện tử tại Việt Nam
Thương mại điện tử Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, buộc nhiều lĩnh vực khác phải nỗ lực để bắt kịp nhịp độ chuyển đổi số. Tuy nhiên ẩn sau bức tranh sôi động là thực tế gian lận trực tuyến đang lan tỏa với quy mô, mức độ phức tạp và tính tinh vi vượt xa khả năng đáp ứng của các công cụ kiểm soát truyền thống. Gian lận thương mại điện tử đã chuyển mình thành vấn đề mang tính hệ thống, đe dọa trực diện đến nền móng niềm tin của toàn bộ thị trường số.
Từ góc độ quản lý thị trường, bức tranh vi phạm cũng không kém phần ảm đạm. Trong 7 tháng đầu năm 2024, cơ quan chức năng đã phát hiện trên 30.000 vụ gian lận thương mại, trong đó riêng môi trường thương mại điện tử chiếm hơn 3.400 vụ, bao gồm 1.256 vụ liên quan trực tiếp đến hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.[2] Nhìn vào bức tranh toàn cảnh giai đoạn 2020 – 2025, sự nghiêm trọng của vấn đề càng hiện rõ: mỗi năm cả nước phát hiện từ 120.000 đến hơn 190.000 vụ buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả. Trong đó, gian lận chiếm tỷ lệ áp đảo, dao động từ 79% đến gần 88%.[3] Những con số này không chỉ thống kê mà phản ánh một xu hướng chuyển dịch rõ rệt: hành vi vi phạm đang di cư mạnh mẽ lên không gian số và ngày càng có tổ chức, chuyên nghiệp hóa.
Số liệu thống kê gần đây vẽ lên một bức tranh đáng báo động về mức độ nghiêm trọng của tình hình. Hệ thống giám sát an ninh mạng quốc gia ghi nhận hơn 117 triệu lượt truy cập vào các liên kết giả mạo, trong đó 88,5% các cuộc tấn công nhắm thẳng vào việc đánh cắp thông tin đăng nhập tài khoản – chìa khóa mở cửa kho tàng tài sản số của nạn nhân.[4] Song hành với đó, thị trường mua bán dữ liệu cá nhân trái phép bùng phát với cường độ đáng sợ: 56 vụ việc bị phát hiện chỉ trong nửa đầu năm 2025, liên quan đến hơn 110 triệu bản ghi dữ liệu.[5] Những diễn biến này cho thấy nếu không kịp thời hoàn thiện pháp luật, tăng cường thực thi và ứng dụng công nghệ giám sát, gian lận thương mại điện tử có thể trở thành hình thức vi phạm chủ đạo.
3.2. Thực trạng pháp lý
Thực tiễn phát triển kinh tế số tại Việt Nam cho thấy, gian lận thương mại điện tử tại việt nam đã tiến hóa thành hệ sinh thái tội phạm tinh vi. Mặc dù Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 đã đánh dấu bước tiến, khung pháp lý vẫn tồn tại khoảng trống do cơ chế quản lý truyền thống dựa vào hậu kiểm, đòi hỏi chứng cứ hữu hình và sự hiện diện các bên trong lãnh thổ.
Sự biến chuyển hình thái gian lận: Từ thủ công đến tự động hóa
Trong bối cảnh nền kinh tế số tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, các hành vi gian lận thương mại điện tử đang có xu hướng chuyển dịch từ các phương thức truyền thống sang các thủ đoạn công nghệ cao, tinh vi và có tổ chức. Thực tiễn cho thấy, các chủ thể vi phạm ngày càng khai thác các lỗ hổng kỹ thuật của môi trường số nhằm che giấu danh tính và tạo lập thông tin giả mạo. Các hành vi gian lận danh tính và chiếm đoạt tài khoản đã trở thành “vấn nạn” khi dữ liệu cá nhân bị rò rỉ được mua bán trái phép trên không gian mạng.[6] Việc Lợi dụng AI tạo thực thể số giả mạo, thiết lập gian hàng “ảo” để chiếm đoạt tiền cọc hoặc giao hàng sai lệch là thủ đoạn mới. Tự động hóa tạo lượt mua và đánh giá ảo tạo “niềm tin giả tạo”, khiến người tiêu dùng mất khả năng nhận diện chất lượng sản phẩm, vừa xâm phạm quyền được thông tin theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, vừa phá vỡ môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Sự bất lực của cơ chế “Hậu kiểm” và rào cản xác định chủ thể vi phạm
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất trong thực thi pháp luật chống gian lận thương mại điện tử là sự lạc hậu của cơ chế “hậu kiểm”. Hệ thống pháp lý hiện hành, trọng tâm là Nghị định số 98/2020/NĐ-CP, vẫn vận hành dựa trên tư duy quản lý thực thể vật lý, trong khi trên không gian mạng, ranh giới địa lý và danh tính chủ thể vi phạm thường bị xóa nhòa bởi các kỹ thuật ẩn danh. Khi một vụ việc lừa đảo xảy ra, đối tượng vi phạm có thể xóa sạch dấu vết kỹ thuật chỉ trong vài tích tắc, hoặc tẩu tán dòng tiền thông qua các tài khoản ngân hàng “rác” không chính chủ. Sự đứt gãy giữa dữ liệu ảo và con người thật khiến cho các chế tài pháp luật, dù nghiêm khắc đến đâu, cũng khó lòng chạm tới đúng đối tượng cần răn đe.
Thách thức trong tố tụng và sự mong manh của chứng cứ kỹ thuật số
Dưới góc độ tố tụng, xét xử gian lận thương mại điện tử gặp rào cản nghiêm trọng về tính xác thực chứng cứ. Mặc dù Luật Giao dịch điện tử 2023 khẳng định giá trị pháp lý thông điệp dữ liệu, chứng cứ số vẫn là loại chứng cứ “mong manh”. Dữ liệu giao dịch, lịch sử trò chuyện, hình ảnh sản phẩm dễ bị can thiệp hoặc tiêu hủy trước khi thu thập. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 vẫn đặt gánh nặng chứng minh lên người tiêu dùng – chủ thể yếu thế về tài chính và công nghệ. Chi phí thu thập, giám định chứng cứ số thường vượt giá trị giao dịch, khiến nhiều nạn nhân chấp nhận thiệt hại. Thiếu cơ chế tự động lưu trữ và xác thực chứng cứ (như Blockchain) tạo khoảng trống đáng kể trong bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời làm giảm nghiêm trọng hiệu lực thực thi pháp luật trong môi trường số – nơi tốc độ, độ chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc là yếu tố then chốt quyết định thành bại truy tố tội phạm.
3.3. Sự cấp thiết của việc tích hợp giải pháp công nghệ AI và Blockchain trong khuôn khổ pháp luật
Trước những hạn chế của công cụ quản lý truyền thống, việc xây dựng cơ chế phòng vệ kết hợp chặt chẽ giữa pháp luật và công nghệ đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng phân tích dữ liệu lớn, nhận diện rủi ro thông qua phân tích hành vi và giám sát theo thời gian thực, qua đó kịp thời phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn các giao dịch bất thường ngay từ giai đoạn khởi phát. Song song đó, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) với đặc tính phân tán và khó bị chỉnh sửa cho phép ghi nhận toàn bộ dữ liệu giao dịch một cách khách quan, đảm bảo tính nguyên gốc và toàn vẹn của chứng cứ số phục vụ điều tra, xử lý vi phạm và tố tụng. Sự kết hợp này hình thành cơ chế củng cố niềm tin trong môi trường số, nơi các quy định pháp lý được hỗ trợ và hiện thực hóa bằng công nghệ, chuyển dịch tư duy quản lý từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa chủ động.
4. Định hướng hoàn thiện pháp luật về việc áp dụng giải pháp công nghệ trong gian lận thương mại điện tử
Sự phát triển vũ bão của thương mại điện tử tại Việt Nam trong thập kỷ qua không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế số mà còn là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật hiện hành. Khi gian lận thương mại điện tử biến đổi thành những hình thái tinh vi, có tổ chức và xuyên biên giới, việc duy trì công cụ pháp lý truyền thống với cơ chế “phản ứng chậm” đã không còn phù hợp. Yêu cầu cấp thiết hiện nay không chỉ là bổ sung chế tài xử lý mà phải là cuộc cách mạng tư duy lập pháp: thiết lập mô hình quản trị hiện đại, nơi công nghệ AI và Blockchain được luật hóa để trở thành công cụ bảo vệ tính minh bạch của thị trường.
Thứ nhất, hoàn thiện và xây dựng Luật Thương mại điện tử mới: Hướng tới một hành lang pháp lý toàn diện cho thương mại điện tử tại Việt Nam
Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua Luật Thương mại điện tử năm 2025 vào ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử, thiết lập trật tự thị trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế số phát triển.
Về phạm vi điều chỉnh, Luật mở rộng phạm vi điều chỉnh, bao quát sàn thương mại điện tử truyền thống và nền tảng số mới (xổ số, bảo hiểm, trung gian thông tin số), đồng thời làm rõ quyền, nghĩa vụ các chủ thể. Quy định đột phá về kiểm duyệt tiền kiểm yêu cầu thẩm định thông tin trước công bố, đặc biệt hàng hóa có nguy cơ xâm phạm sở hữu trí tuệ hoặc gây hại người tiêu dùng. Luật bắt buộc định danh, xác thực người bán qua mã số thuế và danh tính điện tử, tạo cơ sở truy vết vi phạm. Trách nhiệm chủ sàn được tăng cường khi thông tin không phù hợp thực tế. Nền tảng xuyên biên giới, mạng xã hội nước ngoài sử dụng tiếng Việt hoặc trên 100 giao dịch với người tiêu dùng Việt Nam phải thành lập pháp nhân hoặc ký quỹ tại ngân hàng Việt Nam.
Thứ hai, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành: Nhận diện lỗ hổng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử
Một trong những những nhiệm vụ thiết yếu là thường xuyên rà soát, đánh giá các lỗ hổng trong quy định hiện hành về thương mại điện tử nhằm phát hiện những quy định chưa phù hợp với thực tiễn, từ đó đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành văn bản mới. Các lỗ hổng pháp luật có thể phát sinh do sự thay đổi nhanh của công nghệ, sự xuất hiện của mô hình kinh doanh mới hoặc do chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật, do đó quy trình rà soát thường xuyên là điều kiện tiên quyết để xây dựng khuôn khổ pháp lý thích ứng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, đặc thù giao dịch xuyên biên giới và mô hình kinh doanh số phức tạp đặt ra thách thức cho hệ thống thuế hiện hành. Việc sửa đổi quy định thuế nhằm đảm bảo công bằng giữa kinh doanh trực tuyến và truyền thống, tăng thu ngân sách, đồng thời hạn chế thất thu và rủi ro pháp lý, đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan thuế, quản lý thương mại điện tử và các bên liên quan để xây dựng cơ chế thuế minh bạch, khả thi và phù hợp thông lệ quốc tế.
Thứ ba, bổ sung các quy định pháp luật về áp dụng giải pháp công nghệ (AI và Blockchain) vào môi trường thương mại số nhằm phòng chống gian lận thương mại điện tử.
Nghiên cứu đề xuất định hướng luật hóa việc ứng dụng công nghệ trong kiểm soát thị trường, yêu cầu nhà nước xác lập nguyên tắc pháp lý cốt lõi ngăn ngừa “quản trị quá mức” thay vì để AI và Blockchain phát triển tự phát. Đối với AI, cần quy định minh bạch thuật toán và nghĩa vụ giải trình: khi hệ thống tự động ngăn chặn giao dịch hoặc khóa tài khoản, người bị ảnh hưởng có quyền biết lý do và khiếu nại tới chủ thể con người. Đối với Blockchain, dù sở hữu ưu thế bất biến, cần điều chỉnh để dung hòa “quyền được quên” của chủ thể dữ liệu thông qua hướng dẫn lưu trữ dữ liệu cá nhân nhạy cảm ngoài chuỗi, chỉ lưu mã băm trên chuỗi nhằm đảm bảo quyền chỉnh sửa, xóa bỏ thông tin theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP.
Thứ tư, hướng tới mô hình quản trị thương mại điện tử bền vững: Sự cân bằng của “kiềng 3 chân”Pháp luật Việt Nam cần hướng tới mô hình quản trị cân bằng dựa trên 3 trụ cột: hiệu quả quản lý nhà nước, đổi mới công nghệ và bảo vệ quyền con người trong không gian số. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và giám sát công bằng, doanh nghiệp và nền tảng là “người gác cổng” thông qua ứng dụng AI và Blockchain, còn người tiêu dùng được đặt ở vị trí trung tâm với các cơ chế bảo vệ thực chất thay vì hình thức. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng này không chỉ kiểm soát hiệu quả gian lận thương mại điện tử trong ngắn hạn mà còn khẳng định năng lực quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số, tạo nền tảng xây dựng “niềm tin số” – tài sản chiến lược giúp Việt Nam hội nhập với chuẩn mực pháp trị quốc tế và đảm bảo phát triển bền vững, nhân văn của kinh tế số.
5. Kết luận
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống pháp luật truyền thống. Trong phòng, chống gian lận thương mại điện tử, pháp luật không thể hoạt động tách rời mà cần sự hỗ trợ từ các giải pháp công nghệ. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào khuôn khổ pháp lý không chỉ là xu hướng tất yếu, mà còn là yêu cầu quan trọng để bảo vệ và củng cố nền kinh tế số. Tuy nhiên, công nghệ luôn tiềm ẩn tính 2 mặt. Quá trình luật hóa các công nghệ này đòi hỏi sự thận trọng, tư duy khoa học và tầm nhìn dài hạn từ phía nhà làm luật.
TÀI LIỆU TRÍCH DẪN VÀ THAM KHẢO:
[1] Viet An Law (2025) Vietnam E-commerce Law 2025: Key Regulations Taking Effect in 2026. Available at https://vietanlaw.com/vietnam-e-commerce-law-2025-key-regulations-taking-effect-in-2026/.
[2] Phan Trang (2024). Xử lý hơn 30.000 vụ liên quan đến gian lận thương mại trong 7 tháng đầu năm. Báo điện tử Chính phủ. Truy cập tại https://baochinhphu.vn/xu-ly-hon-30000-vu-lien-quan-den-gian-lan-thuong-mai-trong-7-thang-dau-nam-102240805174313204.htm.
[3] Hương Dịu (2025). Mỗi năm xử lý tới 190.000 vụ gian lận thương mại, thách thức lớn trên không gian mạng. Tạp chí Kinh tế – Tài chính. Truy cập tại https://tapchikinhtetaichinh.vn/moi-nam-xu-ly-toi-190000-vu-gian-lan-thuong-mai-thach-thuc-lon-tren-khong-gian-mang-136666.html.
[4] Hồng Anh (2026). Khu vực APAC ghi nhận 117 triệu lượt click vào đường link giả mạo trong năm 2025. Truy cập tại https://dientuungdung.vn/khu-vuc-apac-ghi-nhan-117-trieu-luot-click-vao-duong-link-gia-mao-trong-nam-2025-12820.html.
[5] Hoàng Nam (2025). 56 vụ việc và hơn 110 triệu bản ghi bị xử lý do vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, Báo Thanh tra. Truy cập tại https://thanhtra.com.vn/an-ninh-trat-tu-D718A18CA/56-vu-viec-va-hon-110-trieu-ban-ghi-bi-xu-ly-do-vi-pham-quy-dinh-ve-bao-ve-du-lieu-ca-nhan-0239891d0.html.
[6] Vietstock (2026). Stronger legal framework urged as trade fraud surges online. Available at https://en.vietstock.vn/2026/01/stronger-legal-framework-urged-as-trade-fraud-surges-online-974-627479.htm.
Enhancing the legal framework for the prevention of
e-commerce fraud in the digital age
Tran Kim Anh1
Luong Kieu Ngan1
Cao Nguyen Hương1
Pham Thi Huyen
Faculty of International Law, Hanoi Law University
ABSTRACT:
This study examines the evolving landscape of e-commerce fraud in Vietnam, a phenomenon increasingly characterized by virtualization, cross-border operations, and organized criminal networks. It identifies structural limitations within the traditional legal framework, which relies heavily on ex post inspection mechanisms and tangible evidence, rendering it ill-equipped to address technologically sophisticated misconduct. Against this backdrop, the study conceptualizes a governance model integrating artificial intelligence (AI) and blockchain technology to enhance detection, traceability, and enforcement capacities. The analysis elucidates key legal tensions arising from this model, including the evidentiary status of blockchain-based records, issues of algorithmic accountability, and the interplay between technological immutability and the protection of personal data rights. By situating these challenges within the broader discourse on digital governance, the study contributes to an emerging legal framework aimed at reconciling technological innovation with the preservation of legal certainty and individual rights in the digital economy.
Keywords: e-commerce fraud, artificial intelligence, Blockchain, digital evidence, legal liability.
[Tạp chí Công Thương – Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3/2026]
https%3A%2F%2Ftapchicongthuong.vn%2Fhoan-thien-hanh-lang-phap-ly-phong-chong-gian-lan-thuong-mai-dien-tu-trong-ky-nguyen-so-483123.htm
