Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành ngày 22/8/2025 đã khẳng định quyết tâm chính trị mạnh mẽ, xem việc đột phá phát triển giáo dục và đào tạo là “quốc sách hàng đầu” (gọi tắt là Nghị quyết số 71).
Trong đó, “Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo” được xác định là một trong những nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm. Từ góc nhìn của người làm chuyên môn và trực tiếp triển khai các hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tôi xin đề xuất một số giải pháp cụ thể để góp phần đưa tầm nhìn của Đảng thành hiện thực, đi vào cuộc sống; góp phần kiến tạo nền giáo dục nước nhà trong tương lai.
Thực trạng và “điểm nghẽn”
Trong những năm qua, ngành Giáo dục có
bước tiến đáng ghi nhận, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia sớm đạt mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc về giáo dục chất lượng; bên cạnh đó, Nghị quyết 29-NQ/TW, ngày 4/11/2013 của Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương, khóa XI “Về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” đã đạt được những mục tiêu đặt ra.
Tuy nhiên, vừa qua Nghị quyết số 71 cũng thẳng thắn chỉ ra những “điểm nghẽn” như “sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền, nhóm đối tượng”; “hệ thống giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp phát triển manh mún, lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học”; “tư duy về quản lý và phát triển giáo dục chậm đổi mới”…
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 71 không chỉ là một chủ trương đúng đắn phù hợp với tình hình của thế giới, mà là một mệnh lệnh cho hành động, yêu cầu sự đột phá bắt đầu từ đổi mới tư duy. Bộ Chính trị cũng nhận định: Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình nền giáo dục trên phạm vi toàn cầu, mỗi quốc gia đều phải xác định lại tầm nhìn và chiến lược mới cho hệ thống giáo dục trong tương lai. Cho nên, Nghị quyết đã vạch ra một lộ trình, giải pháp thực hiện rất rõ ràng là:
– Xây dựng chiến lược dữ liệu phục vụ cho chuyển đổi số và phát triển nền tảng giáo dục quốc gia ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có kiểm soát;
– Xây dựng các nền tảng giáo dục thông minh, sách giáo khoa, giáo trình thông minh; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo trong đổi mới phương pháp dạy và học, kiểm tra, đánh giá;
– Thúc đẩy ứng dụng các mô hình giáo dục số, giáo dục trí tuệ nhân tạo, quản trị giáo dục thông minh, trường học số, lớp học thông minh;
– Nâng cao chuẩn năng lực số và trí tuệ nhân tạo cho người học và đội ngũ nhà giáo ở tất cả cấp học;
– Nghiên cứu đưa kiến thức về năng lực số, trí tuệ nhân tạo vào chương trình giáo dục phổ thông.
Đây là một tầm nhìn toàn diện đối với giáo dục và đào tạo nước nhà trong những năm tới, đòi hỏi giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đạt được mục tiêu của Nghị quyết. Trên tinh thần đó, tôi xin đề xuất bốn nhóm giải pháp trọng tâm để chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo như sau:
1. Xây dựng hệ sinh thái AI “mở”, thân thiện và có kiểm soát
Thay vì chỉ xây dựng một vài nền tảng đóng, chúng ta cần kiến tạo hệ sinh thái mở, nơi các doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu, trường học và giáo viên có thể cùng nhau đóng góp dữ liệu, chia sẻ và phát triển công cụ AI chuyên biệt phù hợp với giáo dục Việt Nam.
Ví dụ mỗi môn học được xây dựng riêng kho dữ liệu “mở” và cho phép các thành viên của hệ sinh thái đóng góp để tạo ra sự đa dạng (có kiểm soát) cho tài nguyên của môn học đó. Các kho dữ liệu này cần có cơ chế kiểm duyệt và gắn nhãn trách nhiệm rõ ràng, tránh thông tin sai lệch, bảo đảm công bằng văn hóa và tôn trọng bản quyền. Hãy tưởng tượng về một kho dữ liệu “mở” cho môn Lịch sử, từ đó các thực thể trong hệ sinh thái AI “mở”; xây dựng các AI trợ giảng môn Lịch sử bằng phương pháp kể chuyện, AI chấm và góp ý bài làm, bài tập của học sinh theo tiêu chí của chương trình giáo dục phổ thông.
Việc làm này hoàn toàn bám sát định hướng của Nghị quyết về việc “xây dựng chiến lược dữ liệu”.
Tuy nhiên, một hệ sinh thái mở đòi hỏi phải có khung pháp lý và đạo đức khi sử dụng một cách minh bạch, vững chắc. Song song với phát triển công nghệ, xây dựng một khung pháp lý quốc gia về bản quyền nội dung do AI tạo ra (AI-generated content) vô cùng cấp thiết, yêu cầu người dạy và người học phải ghi nguồn rõ ràng khi sử dụng AI để tạo bài giảng hay bài tập, đảm bảo tính liêm chính học thuật. Đồng thời, để phù hợp với tinh thần Nghị quyết về “công bằng trong giáo dục” và “ứng dụng AI có kiểm soát”, các công cụ AI cần được kiểm tra định kỳ để loại bỏ các thiên kiến (bias) về vùng miền, giới tính hay văn hóa.
2. AI hóa năng lực nhà giáo,từ “người dạy học” trở thành “người dẫn dắt”
Con người phải là trung tâm của công cuộc chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo. Việc đào tạo lại (re-training) và nâng cao kỹ năng số, kỹ năng sử dụng AI cho đội ngũ nhà giáo là yếu tố then chốt.
Nhà trường cần triển khai các chương trình tập huấn “thực chiến” về AI cho giáo viên, chuyên viên; chúng ta không chỉ định hướng giáo viên cách dùng công cụ AI, mà quan trọng hơn là dạy cách “tư duy cùng AI” để thiết kế bài giảng, đề thi, đánh giá năng lực học tập của người học, hỗ trợ người học tốt hơn…
Người thầy – người dạy học trở thành “người dẫn dắt” để truyền cảm hứng cho người học, “thổi hồn” vào những sản phẩm giảng dạy có được từ AI, để người học cảm nhận được cảm xúc của con người trong những sản phẩm này.
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 71 cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc “có chính sách ưu đãi đặc thù, vượt trội cho đội ngũ nhà giáo” và điều này cần được cụ thể hóa bằng việc vinh danh, khen thưởng những giáo viên – “người dẫn dắt” tiên phong đổi mới sáng tạo, biến họ thành những ngọn đuốc lan tỏa cảm hứng cho đồng nghiệp.
3. Đổi mới phương pháp dạy và học – “cá nhân hóa” và “game hóa” lộ trình học tập của người học
AI cho phép chúng ta thực hiện cuộc cách mạng về phương pháp dạy và học. Thay vì một chương trình cho tất cả, AI có thể phân tích năng lực, sở thích của từng học sinh để đề xuất lộ trình học tập được cá nhân hóa. Điều này, dẫn đến sự thay đổi cách đánh giá, nhận xét về năng lực của người học.
Một số nền tảng AI trên thế giới đã thành công trong mô hình này như Khan Academy (lộ trình học Toán được cá nhân hóa) hay Duolingo (học ngoại ngữ thích ứng) là những mô hình đáng để học hỏi và áp dụng. Hơn nữa, việc tích hợp các yếu tố “game hóa” (gamification), biến bài học thành các thử thách, nhiệm vụ, phần thưởng sẽ làm người học tăng hứng thú học tập. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng game hóa khiến người học chạy theo điểm thưởng ảo, coi nhẹ tri thức cốt lõi.
Nhà trường cần tổ chức những cuộc thi STEM/STEAM giúp học sinh được tự do sáng tạo robot và các sản phẩm, chính là minh chứng cho thấy khi “học mà chơi, chơi mà học”, người học có thể tạo ra những kết quả cụ thể. Đây chính là cách để thực hiện chủ trương “chuyển mạnh sang phương pháp giáo dục hiện đại, tích cực, tăng cường tự học, trải nghiệm sáng tạo” của Nghị quyết.
4. Thúc đẩy hợp tác công – tư (PPP) – Xây dựng “Quỹ đổi mới sáng tạo giáo dục”
Nghị quyết đã chỉ rõ sự cần thiết của việc “đẩy mạnh hợp tác công tư” và “thu hút nguồn lực xã hội”. Để cụ thể hóa, Chính phủ có thể thành lập “Quỹ Đổi mới sáng tạo giáo dục” với cơ chế hoạt động linh hoạt, tài trợ cho các dự án AI đột phá trong trường học do giáo viên, nhóm nghiên cứu hay các startup công nghệ giáo dục đề xuất. Nguồn vốn cho quỹ này sẽ đến từ ngân sách Nhà nước và sự đóng góp của các tập đoàn công nghệ lớn, những đơn vị sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ nguồn nhân lực chất lượng cao trong tương lai.
Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích cụ thể cho doanh nghiệp tham gia vào quỹ trên, ví dụ như ưu đãi thuế cho các khoản đầu tư vào R&D của giáo dục hoặc cơ chế đặt hàng trực tiếp từ Nhà nước cho các sản phẩm AI phục vụ mục tiêu quốc gia.
Tuy nhiên, nguy cơ về một “hố ngăn cách số” giữa các vùng miền có thể trở nên thành vấn đề khó khăn. Do đó, mọi chính sách cần phải đi kèm với các chương trình hỗ trợ đặc thù về hạ tầng và đào tạo cho vùng sâu, vùng xa. Một phần ngân sách từ “Quỹ Đổi mới sáng tạo giáo dục” cần được ưu tiên cho các dự án giúp thu hẹp khoảng cách này.
Nghị quyết số 71 đã mở ra một vận hội lịch sử, để biến tầm nhìn thành hiện thực, một lộ trình triển khai bài bản là không thể thiếu.
Giai đoạn đầu (2025-2026) cần tập trung vào việc xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về khung pháp lý, đạo đức sử dụng AI, đồng thời lựa chọn cơ sở giáo dục có đủ điều kiện để triển khai thí điểm.
Giai đoạn tiếp theo (2026-2030) là thời gian nhân rộng mô hình, tập trung vào đào tạo đại trà đội ngũ giáo viên và hoàn thiện kho học liệu số quốc gia. Sau năm 2030, chúng ta kỳ vọng hình thành được một hệ sinh thái giáo dục số toàn diện, nơi AI trở thành trợ thủ đắc lực, quen thuộc với mọi giáo viên và học sinh.
Chuyển đổi số và ứng dụng AI không còn là lựa chọn, mà là con đường tất yếu để giáo dục Việt Nam có thể phát triển bứt phá. Để Nghị quyết thành công, điều cốt lõi không nằm ở công nghệ, mà ở con người. Cần sự đồng thuận lớn từ xã hội, quyết tâm chính trị mạnh mẽ và đặc biệt là trái tim nhiệt huyết của mỗi thầy cô giáo.
https%3A%2F%2Fgiaoducthudo.giaoducthoidai.vn%2Fnghi-quyet-so-71-khoi-dau-cho-cach-mang-chuyen-doi-so-ung-dung-ai-trong-gd-dt-185652.html