(KTSG Online) – Làn sóng chuyển đổi xanh đang buộc doanh nghiệp Việt nhìn lại toàn bộ mô hình sản xuất – kinh doanh. Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng ưu tiên phát triển bền vững, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để tái định vị vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, tiêu chuẩn môi trường và phát thải ngày càng siết chặt, con đường phát triển của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính cấu trúc.
Từ một nền kinh tế dựa nhiều vào tăng trưởng theo chiều rộng, khai thác tài nguyên và lợi thế chi phí thấp, Việt Nam đang dịch chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và tự cường hơn. Trên hành trình đó, cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp trong nước, giữ vai trò trung tâm, vừa là chủ thể thực thi, vừa là động lực thúc đẩy chuyển đổi.
Nông nghiệp từ lâu đã được xem là trụ đỡ của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong những giai đoạn bất ổn. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 62,5 tỉ đô la Mỹ, đưa ngành này đạt mức xuất siêu kỷ lục 18,6 tỉ đô la Mỹ, chiếm khoảng 75% tổng xuất siêu của cả nước.
Riêng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vùng trọng điểm sản xuất nông nghiệp, ghi nhận mức xuất siêu 14,3 tỉ đô la Mỹ, chiếm hơn một nửa thặng dư thương mại quốc gia.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng nông nghiệp dựa trên mở rộng diện tích, tăng vụ và chạy theo sản lượng đã bộc lộ nhiều giới hạn. Giá trị gia tăng thấp, thu nhập nông dân bấp bênh, tài nguyên suy giảm và môi trường chịu áp lực ngày càng lớn. Chính trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính đạo đức, mà trở thành yêu cầu kinh tế mang tính sống còn.
Ngành lúa gạo – mặt hàng chủ lực của ĐBSCL – đang cho thấy những tín hiệu rõ nét của quá trình chuyển đổi này. Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp đến năm 2030 đánh dấu sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển ngành hàng chiến lược: từ tối đa hóa sản lượng sang tối ưu hóa giá trị.
Theo ông Lê Thanh Tùng, Tổng thư ký Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam (Vietrisa), việc chủ động chuyển sang sản xuất lúa giảm phát thải là bước đi cần thiết để tái định vị lợi thế cạnh tranh của gạo Việt. “Ngoài yếu tố an toàn thực phẩm và chất lượng, trách nhiệm môi trường đang trở thành tiêu chí bắt buộc trong thương mại nông sản toàn cầu”, ông Tùng nhận định.
Thực tế đã chứng minh hướng đi này là khả thi. Việc áp dụng quy trình canh tác giảm phát thải giúp giảm chi phí đầu vào từ 8-24%, tăng năng suất 2,4-7%, đồng thời nâng lợi nhuận cho nông dân từ 4-7,6 triệu đồng/héc ta. Đặc biệt, lượng phát thải khí nhà kính giảm trung bình từ 2-12 tấn CO₂ tương đương/héc ta so với canh tác truyền thống.
Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mô hình này. Công ty cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An là một trong những đơn vị tiên phong, khi xuất khẩu thành công gạo phát thải thấp sang Nhật Bản và Úc với mức giá vượt trội, có thời điểm đạt trên 1.000 đô la Mỹ/tấn.
Theo ông Phạm Thái Bình, Chủ tịch HĐQT Trung An, việc gạo phát thải thấp được thị trường cao cấp chấp nhận cho thấy “xanh hóa không làm giảm giá trị sản phẩm, ngược lại còn mở ra phân khúc mới”.
Không chỉ Trung An, nhiều doanh nghiệp khác như Lộc Trời, ThaiBinh Seed, Tân Long hay A An cũng đang tái cấu trúc chuỗi sản xuất lúa gạo theo hướng kiểm soát đầu vào, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải, cho thấy sự lan tỏa của mô hình nông nghiệp xanh trong khu vực doanh nghiệp nội địa.
Dù nông nghiệp đóng góp lớn cho xuất siêu, nhưng sự lệ thuộc kéo dài vào sản xuất thô khiến ĐBSCL khó bứt phá về năng suất và thu nhập. Báo cáo Kinh tế thường niên ĐBSCL năm 2024, do VCCI phối hợp với Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright thực hiện, chỉ ra rằng cơ cấu kinh tế của vùng chuyển dịch chậm, thậm chí ngày càng lệ thuộc vào khu vực nông, lâm, thủy sản.
Theo TS. Vũ Thành Tự Anh, Giảng viên cao cấp, nguyên Giám đốc Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, nông nghiệp chiếm khoảng 31% GDP của ĐBSCL nhưng con số thực tế còn lớn hơn nhiều nếu tính cả công nghiệp chế biến và dịch vụ phụ trợ.
“Nông nghiệp gián tiếp tạo ra rất nhiều GDP và việc làm, nhưng giá trị gia tăng lại không nằm ở khu vực sản xuất ban đầu”, ông phân tích.
Hệ quả là thu nhập bình quân của người dân ĐBSCL dù đã cải thiện nhưng vẫn chỉ bằng khoảng 50% mức bình quân cả nước, kéo theo làn sóng di cư kéo dài. Trong hơn một thập kỷ, khoảng 1,1 triệu người đã rời vùng để tìm kiếm việc làm ở các trung tâm công nghiệp khác.
Căn nguyên sâu xa, theo các chuyên gia, nằm ở việc thiếu động lực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến. Trong khi nguồn nguyên liệu nông nghiệp dồi dào, thì giá trị gia tăng lại chủ yếu hình thành ở khâu chế biến sâu, logistics và dịch vụ, những lĩnh vực mà ĐBSCL còn yếu.
Đồng quan điểm, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký VCCI, cho rằng điểm nghẽn lớn nhất của vùng hiện nay không phải là thiếu tài nguyên, mà là chi phí logistics cao, hạ tầng công nghiệp chưa đồng bộ và môi trường đầu tư cho công nghiệp chế biến còn nhiều rào cản. “Nếu không tháo gỡ được các nút thắt này, giá trị nông sản sẽ tiếp tục bị ‘mắc kẹt’ ở khâu sản xuất thô”, ông Tuấn nhấn mạnh.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh mở ra cơ hội mới để tái cấu trúc mô hình phát triển. Khi nguyên liệu đầu vào được chứng nhận bền vững, phát thải thấp, công nghiệp chế biến không chỉ tạo ra sản phẩm khác biệt mà còn có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường quốc tế.
Ở tầm vĩ mô, chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển của Việt Nam, với cam kết Net Zero 2050 là điểm tựa. Hàng loạt chính sách mới đang được hoàn thiện, từ danh mục phân loại xanh, tín dụng xanh đến lộ trình vận hành thị trường carbon.
Theo bà Đinh Thị Quỳnh Vân, Chủ tịch PwC Việt Nam, trong bối cảnh các định chế tài chính toàn cầu ngày càng coi trọng ESG, doanh nghiệp thiếu chiến lược môi trường rõ ràng sẽ ngày càng khó tiếp cận vốn dài hạn. “Xanh hóa không còn là câu chuyện chi phí, mà là điều kiện cần để tham gia cuộc chơi vốn toàn cầu”, bà nhận định.
Thực tế cho thấy, những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi xanh đang ghi nhận lợi ích rõ rệt. Ngành dệt may, gỗ, thủy sản – vốn chịu áp lực lớn từ các tiêu chuẩn môi trường – đã đẩy mạnh đầu tư vào xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguyên liệu bền vững.
Theo ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã có thêm đơn hàng nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu xanh từ các nhãn hàng quốc tế.
Dù xu hướng đã rõ, con đường chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt vẫn còn nhiều thách thức. Thiếu vốn dài hạn, hạn chế về công nghệ, nguồn nhân lực và tiêu chí xanh chưa đồng bộ là những rào cản lớn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Theo TS. Trần Đình Cường, Chủ tịch EY Việt Nam, xu hướng xanh và bền vững là không thể đảo ngược. “Hơn 450 tổ chức tài chính toàn cầu, đại diện cho khoảng 13.000 tỉ đô la Mỹ vốn tư nhân, đã cam kết Net Zero. Điều này cho thấy dòng vốn đang dịch chuyển rất rõ về phía các dự án xanh”, ông phân tích.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Ngọc Hòa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TPHCM (HUBA), cho rằng chuyển đổi xanh là nhiệm vụ sống còn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. “Những doanh nghiệp làm tốt tiêu chuẩn môi trường thường có đơn hàng ổn định hơn và khả năng cạnh tranh cao hơn”, ông nói.
Chốt lại vấn đề tư duy, ông Đinh Hồng Kỳ, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp Xanh TPHCM, nhấn mạnh rằng thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ hay vốn, mà ở cách nghĩ. “Không thể muốn xanh nhưng vẫn nghĩ nâu. Đầu tư xanh là đầu tư cho giá trị gia tăng, cho năng lực cạnh tranh và cho tương lai”, ông khẳng định.
Từ Đổi Mới năm 1986 đến cam kết Net Zero 2050, Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phát triển mới – phức tạp hơn, tốn kém hơn nhưng bền vững hơn. Trên hành trình đó, doanh nghiệp Việt vừa là lực lượng tiên phong, vừa là thước đo thành công của quá trình chuyển đổi.
Phát triển xanh không chỉ là câu chuyện môi trường, mà là chiến lược kinh tế cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh, thoát khỏi bẫy giá trị thấp và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đó là hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì và đồng bộ chính sách, nhưng cũng là con đường không thể đảo ngược nếu Việt Nam muốn tăng trưởng bền vững và tự cường trong một thế giới đang đổi thay nhanh chóng.
https%3A%2F%2Fthesaigontimes.vn%2Fchuyen-doi-xanh-va-cuoc-tai-dinh-vi-doanh-nghiep-viet%2F

